arteria communicans

arteria communicans

A diagram shows the arteria communicans connecting two cerebral arteries.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Động mạch thông: "arteria communicans" thuật ngữ giải phẫu chỉ bất kỳ động mạch nào trong số ba động mạch nằm trong não, kết nối các động mạch chính để tạo thành vòng động mạch não (vòng Willis). Các động mạch này đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp máu dự phòng cho não.
dụ sử dụng
  • (Động mạch thông giúp duy trì lưu lượng máu lên não ngay cả khi một động mạch bị tắc nghẽn.)
  • (Tổn thương động mạch thông có thể dẫn đến phình mạch hoặc đột quỵ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "anterior communicans arteria": động mạch thông trước, nối hai động mạch não trước.

    • The anterior communicans arteria is a common site for aneurysms. (Động mạch thông trước vị trí thường xảy ra phình mạch.)
  • "posterior communicans arteria": động mạch thông sau, nối động mạch não sau với động mạch cảnh trong.

    • The posterior communicans arteria is part of the circle of Willis. (Động mạch thông sau một phần của vòng Willis.)
Biến thể từ gần giống
  • Arteria communicans anterior (n): động mạch thông trước.
  • Arteria communicans posterior (n): động mạch thông sau.
  • Circle of Willis (n): vòng động mạch não, cấu trúc bao gồm các động mạch thông các động mạch chính khác.
Từ đồng nghĩa
  • Communicating artery: động mạch thông (tên gọi thông thường trong tiếng Anh lâm sàng).
  • Arterial anastomosis: nối thông động mạch (nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa, chỉ chung các kết nối động mạch).
Các cụm từ liên quan
  • "arteria communicans aneurysm": phình động mạch thông.
    • An arteria communicans aneurysm requires immediate surgical intervention. (Phình động mạch thông cần can thiệp phẫu thuật ngay lập tức.)
  • "arteria communicans occlusion": tắc động mạch thông.
    • Arteria communicans occlusion can cause ischemic stroke. (Tắc động mạch thông có thể gây đột quỵ thiếu máu cục bộ.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ chuyên môn này.